Công ty TNHH Thiết bị và Công nghệ Châu Giang0902035990
Thông tin sản phẩm

Máy quang phổ phân tích thành phần mẫu quặng (XRF) EDX6000B

(máy quang phổ huỳnh quang tia X)

Model: EDX6000B

Hãng sản xuất: Skyray - Trung Quốc

Giới thiệu:

Máy quang phổ huỳnh quang tia X model EDX6000B là thiết bị chuyên cho hoạt động thăm dò khoáng sản phân tán năng lượng cấu hình cao cấp (EDXRF).

Máy phân tích mẫu quặng XRF được áp dụng để phân tích nguyên tố chính xác và nhanh chóng cho các khoáng chất, đất và xỉ lò cao. Thiết bị được trang bị phần mềm hoạt động dễ dàng, có thể làm nổi bật tất cả thông tin khách hàng cần trên một màn hình, chỉ trong 10 giây, người dùng có thể biết các thành phần chính có trong các mẫu vật khoáng sản 

Ưu điểm:

Số mẫu: 7 hoặc 10 mẫu vị trí xoay tròn

Đối tượng phân tích đa dạng: xi măng, khoáng chất, chất đất vv

Đầu dò điện tử SDD (Silicon Drift Detector)

Buồng mẫu có thể được hút chân không, được sử dụng để theo dõi kiểm tra phần tử ánh sáng

Nhiều mô hình nhận dạng tùy chọn

Thông số kỹ thuật:

Phạm vi đo: từ nguyên tố Na đến U trong bảng tuần hoàn hóa học

Giới hạn phát hiện: ppm - 99,99%

Độ phân giải: 140 ± 5eV

Thời gian thử nghiệm: 60-200s

Độ chính xác: 0,05% (thành phần ≥ 96%)

Vị trí mẫu: 10 vị trí

Hệ thống chân không (để phân tích độ nhạy cao của các yếu tố ánh sáng)

Phân tích định tính và định lượng

Kích thước: 568 * 325 * 512mm W * H * D

Quy trình phân tích thành phần nguyên tố trong mẫu khoáng sản:

1. Chuẩn bị mẫu:

Kết quả kiểm tra

Mẫu vật

Mg (%)

Al (%)

Si (%)

P (%)

S(%)

K (%)

Ca (%)

Ti (%)

V (%)

Cr (%)

GBW07227

2,9848

8.1177

10,4816

0,0000

0,0000

0,065

8.2500

3,6699

0,0000

0,0000

GSBD1805-2003

0,0000

6,2578

0,4765

0,0000

0,0280

0,0820

0,0000

0,6061

0,0000

0.1422

GSBD31004a

1.3800

2,6057

5.1518

0,503

2,1100

0,4497

7.0977

0.4659

0,0000

0.1191

GSBD31006a

2,1197

1.9394

5.1283

0,0000

1,8400

0,4887

6.4305

0,5005

0,0000

0.1 310

YSBC19711-2004

1.7702

2.9853

0.1394

0,0000

0,0000

0,0000

0,0486

7.7606

1.8205

0.2793

YSBC19712-2004

0,0788

4.0420

6.0961

1.9147

0,0000

0,0000

0,0000

0.8162

1,6686

0,1455

 

Mẫu vật

Mn (%)

Fe (%)

Đồng (%)

Ni (%)

Cu (%)

Zn (%)

Pb (%)

Như(%)

Zr (%)

Nb (%)

GBW07227

0,0051

10.0321

0,0000

 

0,0065

0,0059

0,0000

0,0046

0,0000

0,0000

GSBD1805-2003

0,1137

57.8214

0,0000

 

0,1710

0,2500

0,5444

0.1100

0,0000

0,0000

GSBD31004a

0,1528

49.8600

0.1487

 

0,5900

0,3000

0,0642

0,0269

0,0000

0,0000

GSBD31006a

0,3938

55.5600

0,0000

 

0,4000

0,0620

0,0090

0,0350

0,0000

0,0000

YSBC19711-2004

0,2533

49.1140

0,4445

 

0,0139

0,0636

0.1484

0,0043

0,0000

0,0000

YSBC19712-2004

0,0210

61.3700

0.1773

 

0,0094

0,2212

0,3932

0,0057

0,0000

0,0000

 

Mẫu vật

Mơ (%)

Ag (%)

CD(%)

Sn (%)

Sb (%)

W (%)

Âu (%)

Rb (%)

Sr (%)

GBW07227

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0415

GSBD1805-2003

0,0000

0,0000

0,0000

0,0196

10.822

0,0638

0,0000

0,0000

0,0000

GSBD31004a

0,0000

0,0000

0,0000

0,0218

1.2466

0,0000

0,0000

0,0000

0,0121

GSBD31006a

0,0000

0,0000

0,0000

0,0379

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0018

YSBC19711-2004

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

YSBC19712-2004

0,0000

0,0000

0,0000

0,0109

1.5386

0,0032

0,0000

0,0000

0,0000

 

Công ty TNHH Thiết bị và Công nghệ Châu Giang

Địa chỉ: Số 2 ngõ 1 Hà Kế Tấn- Phường Phương Liệt - TP Hà Nội
Điện thoại: 0902035990 - Email: kinhdoanh3@chaugiang.net.vn
Website: thietbichaugiang.com

Máy phân tích thành phần quặng, xi măng, vật liệu

msg Phone zalo